Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pile-driver

/'pail,draivə/

danh từ

  • máy đóng cọc
Biến thể từ pile-drivers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...