Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piled

//

  • xem pile
Định nghĩa tiếng Anh

v arrange in stacks\nv press tightly together or cram\nv place or lay as if in a pile

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...