Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26240

pillbox

/'pilbɔks/

danh từ

  • hộp dẹt đựng thuốc viên-(đùa cợt) cái xe nhỏ, ô tô nhỏ, căn nhà nhỏ
  • (quân sự) công sự bê tông ngầm nh
Biến thể từ pillboxes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small round woman's hat\nn. a small case for holding pills\nn. a small enclosed gun emplacement (usually of fortified concrete)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...