Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pilliwinks

/'piliwiɳks/

danh từ

  • (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...