pillow-fight
/'piloufait/
danh từ
- cuộc ném nhau bằng gối
- to have a pillow-fight: lấy gối ném nhau
Biến thể từ
pillow-fights số nhiều
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...