pillow-fight
/'piloufait/
Biến thể từ
pillow-fights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pillow-fight
/'piloufait/
danh từ
- cuộc ném nhau bằng gối
- to have a pillow-fight: lấy gối ném nhau