pillow-sham
/'pilouʃæm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pillow-sham
/'pilouʃæm/
danh từ
- mặt gối rời; khăn phủ gối
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...