Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pillow-sham

/'pilouʃæm/

danh từ

  • mặt gối rời; khăn phủ gối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...