Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18021

pillowcase

//

* danh từ
  • áo gối, bao gối
Biến thể từ pillowcases số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n bed linen consisting of a cover for a pillow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...