Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pillowslip

//

* danh từ
  • áo gối, bao gối
Biến thể từ pillowslips số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...