Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35423

pillowy

/'piloui/

tính từ

  • êm như gối, mềm như gối
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a pillow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...