Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pillule

/'pilju:l/

danh từ

  • viên thuốc nhỏ; viên tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...