Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pilot-engine

/'pailət,endʤin/

danh từ

  • (ngành đường sắt) đầu máy dọn đường; đầu máy thử đường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...