Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pilot-fish

/'pailətfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá thuyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...