Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pilot-jacket

/'pailət,dʤækit/

danh từ

  • áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...