Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pilotage

/'pailətidʤ/

danh từ

  • (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu
  • (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n the guidance of ships or airplanes from place to place\nn the occupation of a pilot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...