Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pilotless plane

/'pailətlis'eəkrɑ:ft/

danh từ

  • máy bay không người lái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...