Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pimpernel

/'pimpənel/

danh từ

  • (thực vật học) cây phiền l
Biến thể từ pimpernels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several plants of the genus Anagallis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...