Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35244

pimply

/'pimpld/

tính từ

  • nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt
Biến thể từ pimpliest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s (of complexion) blemished by imperfections of the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...