Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pin-head

/'pinhed/

danh từ

  • đầu ghim, đầu đinh ghim
  • (nghĩa bóng) vật nhỏ xíu
Biến thể từ pin-heads số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...