Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pin-hole

/'pinhoul/

danh từ

  • lỗ đinh ghim
  • lỗ để cắm cọc, lỗ để đóng chốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...