Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinaster

/pai'næstə/

danh từ

  • (thực vật học) cây thông biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. A species of pine (Pinus Pinaster) growing in Southern\n Europe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...