Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pincer attack

/'pinsəzə'tæk/

danh từ ((cũng) pincers)

  • (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...