pincers attack
/'pinsəzə'tæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pincers attack
/'pinsəzə'tæk/
danh từ ((cũng) pincers)
- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack)
Từ điển Anh–Việt
112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...