Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinchbeck

/'pintʃbek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinchbeck

/'pintʃbek/

danh từ

  • vàng giả (để làm đồ nữ trang giả)
  • đồ giả

tính từ

  • giả, giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alloy of copper and zinc that is used in cheap jewelry to imitate gold s. serving as an imitation or substitute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...