Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinchers

/'pinʃəz/

danh từ số nhiều

  • cái kìm ((cũng) pincers)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. An instrument having two handles and two grasping\n jaws working on a pivot; -- used for griping things to be held fast,\n drawing nails, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...