pine-carpet
/'pain,bju:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pine-carpet
/'pain,bju:ti/
-carpet) /'pain,kɑ:pit/danh từ
- (động vật học) mọt thông
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...