Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pine-needle

/pain,ni:dl/

danh từ, (thường) số nhiều

  • lá thông
Biến thể từ pine-needles số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...