Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinery

/'painəri/

danh từ

  • vườn dứa
  • bãi thông
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pine forest; a grove of pines.\nn. A hothouse in which pineapples are grown.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...