pinfold
/'pinfould/
danh từ
- trại nhốt súc vật lạc
ngoại động từ
- nhốt (súc vật lạc) vào trại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pen where stray animals are confined
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a pen where stray animals are confined
Đang tải...