Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinguid

/'piɳgwid/

tính từ

  • (thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ màng, nhờn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fat; unctuous; greasy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...