Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinguin

/'piɳgwin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinguin

/'piɳgwin/

danh từ

  • (thực vật học) dứa pinguyn (ở đảo Ăng-ti)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...