Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinguin

/'piɳgwin/

danh từ

  • (thực vật học) dứa pinguyn (ở đảo Ăng-ti)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...