Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pink gin

//

* danh từ
  • đồ uống bằng rượu gin pha chế thêm vị đắng của vỏ angotua (có màu hơi hồng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...