Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pink gin

/piŋk dʒɪn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pink gin

//

* danh từ
  • đồ uống bằng rượu gin pha chế thêm vị đắng của vỏ angotua (có màu hơi hồng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...