Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pink tea

/'piɳk'ti:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...