Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pink tea

/'piɳk'ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pink tea

/'piɳk'ti:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...