Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pink-eye

/'piɳkai/

danh từ

  • (y học), (thú y học) bệnh đau mắt đ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...