pink-eye
/'piɳkai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pink-eye
/'piɳkai/
danh từ
- (y học), (thú y học) bệnh đau mắt đ
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...