Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinkster flower

/'piɳkstə,flauə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinkster flower

/'piɳkstə,flauə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thực vật học) hoa đỗ quyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...