pinnated
/'pinit/
tính từ
- (thực vật học) hình lông chim (lá)
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a leaf shape) featherlike; having leaflets on each side of a common axis
109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s (of a leaf shape) featherlike; having leaflets on each side of a common axis
Đang tải...