pinnated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pinnated
/'pinit/
tính từ
- (thực vật học) hình lông chim (lá)
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a leaf shape) featherlike; having leaflets on each side of a common axis
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of a leaf shape) featherlike; having leaflets on each side of a common axis
Đang tải...