Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinnately

//

  • xem pinnate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a pinnate manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...