Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinnately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinnately

//

  • xem pinnate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a pinnate manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...