Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinnule

/'pinju:l/

danh từ

  • (thực vật học) lá chét con (của lá chét trong lá kép lông chim hai lần)
  • (động vật học) bộ phận hình cánh; bộ phận hình vây
Biến thể từ pinnules số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n division of a usually pinnately divided leaf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...