Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinny

/'pinəfɔ:/
Biến thể từ pinnies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinny

/'pinəfɔ:/

danh từ

  • áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); tạp dề
Định nghĩa tiếng Anh

n a sleeveless dress resembling an apron; worn over other clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...