Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinocle

/'pi:nʌkl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinocle

/'pi:nʌkl/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối đánh bài pinooc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A game at cards, played with forty-eight cards, being all the cards above the eight spots in two packs. n. See Penuchle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...