Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinprick

/'pinprik/ phổ biến #25100
Biến thể từ pinpricks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinprick

/'pinprik/

danh từ

  • cú châm bằng đinh ghim
  • điều bực mình qua loa, điều khó chịu qua loa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a minor annoyance n. small puncture (as if made by a pin)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...