pinprick
/'pinprik/ phổ biến #25100
Biến thể từ
pinpricks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pinprick
/'pinprik/
danh từ
- cú châm bằng đinh ghim
- điều bực mình qua loa, điều khó chịu qua loa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a minor annoyance n. small puncture (as if made by a pin)