Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pintado

/pin'tɑ:dou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pintado

/pin'tɑ:dou/

danh từ, số nhiều pintados /pin'tɑ:douz/

  • (động vật học) gà Nhật
  • hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel)
Định nghĩa tiếng Anh

n large edible mackerel of temperate United States coastal Atlantic waters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...