Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pintado

/pin'tɑ:dou/

danh từ, số nhiều pintados /pin'tɑ:douz/

  • (động vật học) gà Nhật
  • hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel)
Định nghĩa tiếng Anh

n large edible mackerel of temperate United States coastal Atlantic waters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...