Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pintail

/'pinteil/ phổ biến #31239
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pintail

/'pinteil/

danh từ

  • (động vật học) vịt nhọn đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. long-necked river duck of the Old and New Worlds having elongated central tail feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...