Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31239

pintail

/'pinteil/

danh từ

  • (động vật học) vịt nhọn đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. long-necked river duck of the Old and New Worlds having elongated central tail feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...