pintle
/'pintl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pintle
/'pintl/
danh từ
- chốt, trục
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pin or bolt forming the pivot of a hinge
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a pin or bolt forming the pivot of a hinge
Đang tải...