Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pipal

/'pi:pəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pipal

/'pi:pəl/

danh từ

  • (thực vật học) cây đa
Định nghĩa tiếng Anh

n. fig tree of India noted for great size and longevity; lacks the prop roots of the banyan; regarded as sacred by Buddhists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...