pipe-cleaner
Biến thể từ
pipe-cleaners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pipe-cleaner
//
* danh từ- cái thông điếu (trong ống tẩu thuốc)
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...