pipe-fish
/'paipʃiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pipe-fish
/'paipʃiʃ/
danh từ
- (động vật học) cá chìa vôi
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...