Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pipe-laying

/'paip,leiiɳ/

danh từ

  • việc đặt ống dẫn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mưu đồ chính trị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...