pipe-rack
/'paipræk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pipe-rack
/'paipræk/
danh từ
- giá để tẩu (tẩu thuốc lá)
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...