Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pipe-stone

/'paipstoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pipe-stone

/'paipstoun/

danh từ

  • đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc lá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...