Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piperazine

/pi'perәzi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piperazine

//

  • piperazin
Định nghĩa tiếng Anh

n. vermifuge used to treat infestations by roundworms or pinworms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...